Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 5Từ ghép

刚好

Phồn thể: [剛好]
gānghǎo
Nghĩa tiếng Việtvừa; vừa hay; tình cờ
Âm Hán Việtcương háo
  • 2 chữ
  • 12 nét
  • 3 nghĩa