Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
gāng

刚

Nghĩacứng; vững; mạnh
Bộ thủ刂
Âm Hán Việtcương
  • 6 nét
  • Nhận biết từ: HSK 3
  • Viết từ: HSK 3
  • 4 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • gāngÂm Hán Việt: cươngcứng; vững; mạnh

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 冈 + 刂

  • Phần chỉ nghĩa: 刂
  • Phần chỉ âm: 冈

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.