Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 4Chữ đơn
huó

活

Nghĩa tiếng Việtsống; còn sống; đang sống
Âm Hán Việthoạt
  • 1 chữ
  • 9 nét
  • 5 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 sống
  2. 2 còn sống
  3. 3 đang sống
  4. 4 công việc
  5. 5 tay nghề

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập