Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 4Từ ghép

干活儿

Phồn thể: [幹活兒]
gànhuór
Nghĩa tiếng Việtbiến thể er hoá của 干活 (gànhuó)
Âm Hán Việtcan hoạt nhi
  • 3 chữ
  • 14 nét

Nghĩa

  1. 1 biến thể er hoá của 干活 (gànhuó)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập