Cấp: HSK 4Từ ghép
标准
Phồn thể: [標準]Nghĩa tiếng Việttiêu chuẩn; chuẩn mực; tiêu chí; (tính từ) chuẩn; tốt; đúng; phù hợp với tiêu chuẩn
Âm Hán Việtbêu chuẩn
- 2 chữ
- 19 nét
- 3 nghĩa
- 2 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 tiêu chuẩn; chuẩn mực; tiêu chí
- 2 (tính từ) chuẩn
- 3 tốt; đúng; phù hợp với tiêu chuẩn
Câu ví dụ
- 是啊,当我看到招聘标准的时候,心里也有点儿紧张,昨天晚上忙得连晚饭都忘了吃。Đúng vậy, khi mình nhìn thấy tiêu chuẩn tuyển dụng, trong lòng cũng hơi hồi hộp, tối qua bận đến mức ngay cả cơm tối cũng quên ăn.
- 展现合作诚意固然重要,但我们却不能牺牲产品的质量标准。哪怕少签一单生意,也绝不能在品质上马虎。Thể hiện thành ý hợp tác cố nhiên là quan trọng, nhưng chúng ta lại không thể hy sinh tiêu chuẩn chất lượng sản phẩm. Dù cho ký ít đi một đơn hàng, cũng tuyệt đối không được qua loa về chất lượng.
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 标准差[標準差](thống kê) độ lệch chuẩn
- 标准杆[標準桿]gậy tiêu chuẩn (golf)
- 标准化[標準化]tiêu chuẩn hoá
- 标准间[標準間]phòng tiêu chuẩn (khách sạn); phòng đôi với kích thước và tiện nghi tiêu chuẩn; viết tắt 标间 (biāojiān)
- 标准时[標準時]giờ chuẩn
- 标准像[標準像]chân dung chính thức
- 标准音[標準音]phát âm tiêu chuẩn; tông tiêu chuẩn (ví dụ: A = 440 Hz)
- 标准语[標準語]ngôn ngữ tiêu chuẩn
- 不标准[不標準]không chuẩn; không đúng; (cách nói) kém; tệ (không đúng phát âm hoặc cách dùng)
- 非标准[非標準]không tiêu chuẩn; không thông thường
- 标准尺寸[標準尺寸]cỡ mẫu
- 标准规格[標準規格]tiêu chuẩn; quy cách
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 办公[辦公][biện công]Cấp: HSK 4xử lý công việc chính thức; làm việc (đặc biệt là trong văn phòng)
- 办理[辦理][biện lí]Cấp: HSK 4xử lý; tiến hành; thực hiện
- 办事[辦事][biện sự]Cấp: HSK 4xử lý (công việc); làm việc
- 报考[報考][báo khảo]Cấp: HSK 4đăng ký dự thi
- 报名[報名][báo danh]Cấp: HSK 4đăng ký; ghi tên; nộp đơn
- 本科[bản khoa]Cấp: HSK 4khóa học đại học; đại học (tính từ)
- 表格[biểu cách]Cấp: HSK 4biểu mẫu; bảng
- 笔试[筆試][bút thí]Cấp: HSK 4kỳ thi viết; bài kiểm tra viết (cho ứng viên)
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này
Điểm ngữ pháp liên quan
- Phó từ nhận định tất yếu 无疑 / 势必 / 不免 · Chủ ngữ + 无疑 + Là/Sẽ (chắc chắn không nghi ngờ) | Điều kiện + 势必 + Hệ quả tất yếu | Tình huống + 不免 + Tâm lý/Phản ứng tự nhiênHSK 5
- Động từ 倒逼 + Cải cách / Đổi mới (tạo áp lực ngược buộc phải nâng cấp) · Tiêu chuẩn khắt khe / Rào cản + 倒逼 + Doanh nghiệp + 转型升级HSK 7–9
- Động từ / Phó từ chỉ sự cấp thiết 亟待 + Động từ · Vấn đề / Thách thức + 亟待 + 解决 / 完善 / 厘清 / 破除HSK 7–9