Cấp: HSK 1Chữ đơn
忙
Nghĩa tiếng Việtbận; vội vã; vội vàng
Âm Hán Việtmang
- 1 chữ
- 6 nét
- 4 nghĩa
- 2 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 bận
- 2 vội vã
- 3 vội vàng
- 4 lao vào
Câu ví dụ
- 喂,姐姐,你的工作忙吗?Alô, chị ơi, công việc của chị có bận không?
- 对,我们的工作太忙了,我还想认识新同学。Đúng vậy, công việc của bọn chị bận quá, chị còn muốn làm quen bạn học mới.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 帮忙[幫忙][bang mang]Cấp: HSK 2giúp; giúp đỡ; làm ơn
- 急忙[cấp mang]Cấp: HSK 5một cách vội vàng
- 连忙[連忙][liên mang]Cấp: HSK 5ngay lập tức; lập tức
- 忙碌[mang lục]Cấp: HSK 5bận rộn; nhộn nhịp
- 匆忙[thông mang]Cấp: HSK 6vội vã; gấp gáp
- 繁忙[phồn mang]Cấp: HSK 6bận rộn; nhộn nhịp
- 赶忙[趕忙][cản mang]Cấp: HSK 6vội vàng; vội vã; nhanh chóng
- 慌忙[hoảng mang]Cấp: HSK 7–9rất vội vàng; hấp tấp
- 忙活[mang hoạt]Cấp: HSK 7–9rất bận rộn; công việc cấp bách
- 忙乱[忙亂][mang loạn]Cấp: HSK 7–9vội vàng và rối rắm
- 百忙lịch trình bận rộn
- 奔忙bận rộn chạy đi chạy lại; buôn ba
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 的[đích]Cấp: HSK 1của; ~(hậu tố sở hữu); (dùng sau định ngữ); (dùng để tạo thành cụm danh từ)
- 对[對][đỗi]Cấp: HSK 1 · nghĩa mở rộng HSK 4đúng; chính xác; hướng đến; tại; vì; về; liên quan đến
- 工作[công tác]Cấp: HSK 1làm việc; (máy móc) vận hành; công việc
- 国[國][quốc]Cấp: HSK 1quốc gia; dân tộc; nhà nước (LT:个 (gè)); (hình thức kết hợp) quốc gia
- 还[還][hoàn]Cấp: HSK 1vẫn; còn đang; càng thêm
- 姐姐[thư thư]Cấp: HSK 1chị gái
- 吗[嗎]Cấp: HSK 1(trợ từ nghi vấn cho câu hỏi "có-không")
- 哪[ná]Cấp: HSK 1như thế nào; cái nào
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này
Điểm ngữ pháp liên quan
- Trợ từ kết cấu 的 (de) và động từ năng nguyện 想 (xiǎng) · Định ngữ + 的 + Danh từ · Chủ ngữ + 想 + Động từHSK 1
- Câu chữ 把 (2) với bổ ngữ kết quả & Nhận định 看来 · 看来 + Nhận định | Chủ ngữ + 把 + Tân ngữ + Động từ + Bổ ngữ kết quả (完/好/清楚)HSK 3
- Cấu trúc nhấn mạnh 连…也/都… · 连 + Cực điểm (Danh từ / Một lượng nhỏ / Động từ) + 也 / 都 + Vị ngữHSK 4
- Phó từ phạm vi & giới hạn 仅 / 仅仅 / 共 / 全都 / 至少 · 仅 / 仅仅 + Động từ (chỉ) | 共 + Số lượng (tổng cộng) | 全都 + Động từ (tất cả đều) | 至少 + Động từ/Số lượng (ít nhất)HSK 4