Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 1Chữ đơn

忙

máng
Nghĩa tiếng Việtbận; vội vã; vội vàng
Âm Hán Việtmang
  • 1 chữ
  • 6 nét
  • 4 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 bận
  2. 2 vội vã
  3. 3 vội vàng
  4. 4 lao vào

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập