Chữ Hán
忙
- 6 nét
- Nhận biết từ: HSK 1
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 10 từ có chữ này
Cách đọc
- Âm Hán Việt: mangbận; vội vã; vội vàng
Cấu tạo
Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 忄 + 亡
Từ có chữ này
- 帮忙Âm Hán Việt: bang manggiúp; giúp đỡ; làm ơnHSK 2
- 忙碌Âm Hán Việt: mang lụcbận rộn; nhộn nhịpHSK 5
- 急忙Âm Hán Việt: cấp mangmột cách vội vàngHSK 5
- 连忙Âm Hán Việt: liên mangngay lập tức; lập tứcHSK 5
- 匆忙Âm Hán Việt: thông mangvội vã; gấp gápHSK 6
- 繁忙Âm Hán Việt: phồn mangbận rộn; nhộn nhịpHSK 6
- 赶忙Âm Hán Việt: cản mangvội vàng; vội vã; nhanh chóngHSK 6
- 忙乱Âm Hán Việt: mang loạnvội vàng và rối rắmHSK 7–9
- 忙活Âm Hán Việt: mang hoạtrất bận rộn; công việc cấp báchHSK 7–9
- 慌忙Âm Hán Việt: hoảng mangrất vội vàng; hấp tấpHSK 7–9
Câu ví dụ tiêu biểu
- 其实,人的精力是有限的。学会给生活做减法,摆脱不必要的心理负担,我们才能在繁忙的工作中依然保持内心的平静与从容。Thực ra, tinh lực của con người là có hạn. Học cách làm phép trừ cho cuộc sống, thoát khỏi những gánh nặng tâm lý không cần thiết, chúng ta mới có thể vẫn giữ được sự bình yên và ung dung trong tâm hồn giữa công việc bận rộn.Từ trong câu:其实 (qíshí)人 (rén)的 (de)精力 (jīnglì)是 (shì)有限 (yǒuxiàn)的 (de)学会 (xuéhuì)给 (gěi)生活 (shēnghuó)做 (zuò)减法 (jiǎnfǎ)摆脱 (bǎituō)不必要 (bùbìyào)的 (de)心理 (xīnlǐ)负担 (fùdān)我们 (wǒmen)才能 (cáinéng)在 (zài)繁忙 (fánmáng)的 (de)工作 (gōngzuò)中 (zhōng)依然 (yīrán)保持 (bǎochí)内心 (nèixīn)的 (de)平静 (píngjìng)与 (yǔ)从容 (cóngróng)
- 别急,我们找技术部的同事来帮忙办一下吧。那这份会议通知,我们是用手机发电子邮件,还是打印成一封信送过去?Đừng vội, chúng mình tìm đồng nghiệp phòng kỹ thuật tới giúp xử lý một chút nhé. Thế thông báo cuộc họp này chúng ta dùng điện thoại gửi email hay là in thành một bức thư mang qua đó?
- 喂,姐姐,你的工作忙吗?Alô, chị ơi, công việc của chị có bận không?
- 对,我们的工作太忙了,我还想认识新同学。Đúng vậy, công việc của bọn chị bận quá, chị còn muốn làm quen bạn học mới.
- 没关系,我们也是刚到的。今天谢谢你来帮忙,还帮我们介绍这么多好朋友。Không sao đâu, bọn mình cũng vừa tới thôi. Hôm nay cảm ơn bạn đến giúp đỡ, lại còn giúp tụi mình giới thiệu bao nhiêu bạn tốt.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.