Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

忙乱

Phồn thể: [忙亂]
mángluàn
Nghĩa tiếng Việtvội vàng và rối rắm
Âm Hán Việtmang loạn
  • 2 chữ
  • 13 nét

Nghĩa

  1. 1 vội vàng và rối rắm

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập