Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
luàn

乱

Nghĩatrong tình trạng rối loạn; trạng thái tinh thần bối rối; mất trật tự
Bộ thủ乚
Âm Hán Việtloạn
  • 7 nét
  • Nhận biết từ: HSK 4
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 11 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • luànÂm Hán Việt: loạntrong tình trạng rối loạn; trạng thái tinh thần bối rối; mất trật tự

Cấu tạo

Gồm các phần: trái – phải · 舌 + 乚

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.