Cấp: HSK 4Từ ghép
基本
Nghĩa tiếng Việtcơ bản; nền tảng; chính
Âm Hán Việtcơ bản
- 2 chữ
- 16 nét
- 4 nghĩa
- 2 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 cơ bản
- 2 nền tảng
- 3 chính
- 4 yếu tố cơ bản
Câu ví dụ
- 王老师的方法确实很有效!我每天大约复习三十分钟笔记,现在基本上也能准确理解课文重点了。Phương pháp của thầy Vương quả thực rất hiệu quả! Mỗi ngày mình ôn tập vở ghi khoảng 30 phút, bây giờ về cơ bản cũng có thể hiểu chính xác trọng tâm bài khoá rồi.
- 如果在面试前连公司的基本情况都不了解,就很难给面试官留下好印象。充分的准备往往是成功的第一步。Nếu trước buổi phỏng vấn mà ngay cả tình hình cơ bản của công ty cũng không tìm hiểu, thì rất khó để lại ấn tượng tốt cho người phỏng vấn. Sự chuẩn bị đầy đủ thường là bước đầu tiên của thành công.
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 基(hình thức kết hợp) cơ sở; nền tảng; (hình thức kết hợp) gốc (hóa học); (hình thức kết hợp) gay (từ mượn từ tiếng Anh sang tiếng Quảng Đông, Jyutping: gei1, sau đó mượn chữ từ Quảng Đông)Trang chữ →
- 本[bản](hình thức kết hợp) gốc; rễ; (hình thức kết hợp) nguồn gốc; nguyên nhân; (hình thức kết hợp) của mình; nàyTrang chữ →
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 基本上[cơ bản thượng]Cấp: HSK 4về cơ bản; nhìn chung
- 基本功[cơ bản công]Cấp: HSK 7–9kỹ năng cơ bản; nền tảng
- 基本点[基本點]điểm mấu chốt; cốt lõi; điểm cơ bản (tài chính), viết tắt của 基点 (jīdiǎn)
- 基本法luật cơ bản (văn bản hiến pháp)
- 基本盘[基本盤]cơ sở cử tri (của đảng chính trị); cơ sở người hâm mộ (của nhạc sĩ); cơ sở khách hàng (của doanh nghiệp)
- 基本词汇[基本詞彙]từ vựng cơ bản
- 基本单位[基本單位]đơn vị cơ bản; khối xây dựng nền tảng
- 基本定理định lý cơ bản
- 基本概念khái niệm cơ bản
- 基本利率lãi suất cơ bản (ví dụ: lãi suất do ngân hàng trung ương thiết lập)
- 基本粒子hạt cơ bản (vật lý hạt)
- 基本完成hoàn thành cơ bản; xong về cơ bản
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 不够[不夠][bất cấu]Cấp: HSK 4không đủ; không đủ mức; không thoả đáng
- 不过[不過][bất quá]Cấp: HSK 4 · nghĩa mở rộng HSK 5chỉ; chỉ là; không nhiều hơn
- 而[nhi]Cấp: HSK 4và; cũng như; và do đó
- 换乘[換乘][hoán thặng]Cấp: HSK 4đổi tàu (máy bay, xe buýt, v.v.); chuyển đổi giữa các phương tiện giao thông
- 回复[回復][hồi hạ]Cấp: HSK 4trả lời; hồi phục; trở lại (tình trạng trước)
- 回信[hồi tín]Cấp: HSK 4trả lời; viết hồi âm; thư hồi âm
- 会员[會員][hội viên]Cấp: HSK 4thành viên
- 活[hoạt]Cấp: HSK 4sống; còn sống; đang sống
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này