Cấp: HSK 5Từ ghép
充分
Nghĩa tiếng Việtđầy đủ; phù hợp; đầy
Âm Hán Việtsung phân
- 2 chữ
- 10 nét
- 5 nghĩa
- 2 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 đầy đủ
- 2 phù hợp
- 3 đầy
- 4 hoàn toàn
- 5 một cách đầy đủ
Câu ví dụ
- 别害怕!你准备得那么充分,演讲稿至少练习了十遍,内容全都背熟了,怎么会讲不好呢?Đừng sợ! Bạn chuẩn bị kỹ lưỡng thế cơ mà, bài thuyết trình ít nhất đã luyện mười lần, nội dung tất cả đều thuộc làu rồi, sao lại nói không tốt được?
- 阿明,一次失败算不了什么。从你刚才的发言里,我已经听出来你平时做了非常充分的准备。Minh à, một lần thất bại chẳng tính là gì đâu. Từ phần phát biểu vừa rồi của em, thầy đã nghe ra được bình thường em đã chuẩn bị vô cùng đầy đủ.
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 藏[tàng]Cấp: HSK 5che giấu; cất giấu; chứa đựng
- 操作[thao tác]Cấp: HSK 5làm việc; vận hành; thao tác
- 册[冊][sách]Cấp: HSK 5sách; tập sách; lượng từ cho sách
- 测[測][trắc]Cấp: HSK 5khảo sát; đo; phỏng đoán
- 曾[tằng]Cấp: HSK 5đã; từng; đã từng (trong quá khứ)
- 曾经[曾經][tằng kinh]Cấp: HSK 5một lần; đã; từng
- 测试[測試][trắc thí]Cấp: HSK 5kiểm tra (máy móc, v.v.); kiểm tra (kỹ năng của một người trong một lĩnh vực cụ thể); bài kiểm tra
- 插[chắp]Cấp: HSK 5cắm; vào; đâm
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này
Điểm ngữ pháp liên quan