Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
chōng

充

Nghĩađủ; đầy; làm đầy; làm; đóng vai
Bộ thủ儿
Âm Hán Việtsung
  • 6 nét
  • Nhận biết từ: HSK 5
  • Viết từ: HSK 5
  • 14 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • chōngÂm Hán Việt: sungđủ; đầy; làm đầy; làm; đóng vai

Cấu tạo

Gồm các phần: trên – dưới · 亠 + 允

Họ chữ (chữ chứa thành phần này)

Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.

Từ có chữ này

Xem thêm 2 từ

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.