Chữ Hán
亠
Nghĩabộ "đầu" trong chữ Hán (bộ Khang Hy số 8)
Bộ thủ亠
- 2 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
- bộ "đầu" trong chữ Hán (bộ Khang Hy số 8)
Cấu tạo
Gồm các phần: trên – dưới · 丶 + 一
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
- 六liùÂm Hán Việt: lụcsáu; 6HSK 1
- 文wénÂm Hán Việt: vănngôn ngữ; văn hóa; chữ viếtHSK 1
- 市shìÂm Hán Việt: thịchợ; thành phốHSK 1
- 衣yìmặc; mặc quần áo; mặc vào (quần áo)HSK 1
- 亮liàngÂm Hán Việt: lượngsáng; ánh; soi rọi; loé sáng; to rõ và rõ ràngHSK 1
- 脑nǎonão; tâm trí; đầuHSK 1
- 高gāoÂm Hán Việt: caocao; khoảng trên trung bình; toHSK 1
- 商shāngthương mại; nhà buôn; người bánHSK 1
- 离líÂm Hán Việt: lirời khỏi; tách khỏi; cáchHSK 2
- 方fāngÂm Hán Việt: phươngvuông; mũ hoặc lũy thừa (toán học); ngay thẳngHSK 3
- 言yántừ; ngôn từ; nóiHSK 3
- 育yùsinh con; nuôi dưỡng; giáo dụcHSK 3
- 产chǎnÂm Hán Việt: sảnsinh đẻ; sinh sản; sản xuấtHSK 4
- 弃qìtừ bỏ; buông bỏ; vứt bỏHSK 4
- 京jīngthủ đô của một quốc gia; lớn; thuật ngữ đại số cho một số lớn (cổ)HSK 4
- 夜yèÂm Hán Việt: dạbiến thể của 夜 (yè)HSK 4
- 恼nǎonổi giậnHSK 4
- 立lìÂm Hán Việt: lậpđứng; lập; thiết lậpHSK 5
- 充chōngÂm Hán Việt: sungđủ; đầy; làm đầy; làm; đóng vaiHSK 5
- 享xiǎngÂm Hán Việt: hưởnghưởng; thụ hưởng; có quyền sử dụngHSK 5
- 率lǜÂm Hán Việt: suấttỉ lệ; tần suấtHSK 5
- 亡wángchết; mất; không cònHSK 6
- 毫háolông; bút vẽ; (một) chútHSK 6
- 丹dānđỏ; viên thuốc; bộtHSK 7–9
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.