Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
jīng · Jīng

京

Nghĩathủ đô của một quốc gia; lớn; thuật ngữ đại số cho một số lớn (cổ); họ [Jing1]; dân tộc Jing; viết tắt của Bắc Kinh 北京 (Běijīng)
Bộ thủ亠
  • 8 nét
  • Nhận biết từ: HSK 4
  • Viết từ: HSK 4
  • 1 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • jīngthủ đô của một quốc gia; lớn; thuật ngữ đại số cho một số lớn (cổ)
  • Jīnghọ [Jing1]; dân tộc Jing; viết tắt của Bắc Kinh 北京 (Běijīng)

Cấu tạo

Chữ tượng hình — vẽ lại hình sự vật (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trên – giữa – dưới · 亠 + 口 + 小

Họ chữ (chữ chứa thành phần này)

Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.

Từ có chữ này

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.