Chữ Hán
京
Nghĩathủ đô của một quốc gia; lớn; thuật ngữ đại số cho một số lớn (cổ); họ [Jing1]; dân tộc Jing; viết tắt của Bắc Kinh 北京 (Běijīng)
Bộ thủ亠
- 8 nét
- Nhận biết từ: HSK 4
- Viết từ: HSK 4
- 1 từ có chữ này
Cách đọc
- thủ đô của một quốc gia; lớn; thuật ngữ đại số cho một số lớn (cổ)
- họ [Jing1]; dân tộc Jing; viết tắt của Bắc Kinh 北京 (Běijīng)
Cấu tạo
Chữ tượng hình — vẽ lại hình sự vật (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trên – giữa – dưới · 亠 + 口 + 小
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
- 就jiùÂm Hán Việt: tựu(sau một mệnh đề giả định) trong trường hợp đó; thì; (sau một mệnh đề hành động) ngay khi; ngay sau khi; (giống như 就是 (jiùshì)) chỉ; không gì khác ngoài; đơn giản là; chỉ là; chính xác; đúngHSK 2
- 凉liángÂm Hán Việt: lươngmát; lạnhHSK 3
- 谅liàngthể hiện sự thông cảm; tha thứ; cho rằngHSK 4
- 惊jīnggiật mình; bị hoảng sợ; sợ hãiHSK 4
- 景jǐng(hình vị) phong cảnh; tình huống; tình cảnhHSK 4
- 晾liàngÂm Hán Việt: lượngphơi khô; (nghĩa bóng) lạnh nhạtHSK 6
- 掠lüèchiếm bằng vũ lực; cướp; đoạtHSK 7–9
- 鲸jīngÂm Hán Việt: kìnhcá voiHSK 7–9
- 倞jìngmạnh mẽ; quyền lực
- 涼
- 椋liángdùng trong 椋鸟 (liángniǎo)
- 琼qióngngọc thạch; ngọc đẹp; đẹp đẽ
- 辌liángxem 辒辌 (wēnliáng)
- 諒
- 輬
- 鯨
- 黥qíngxăm mặt hoặc trán tội phạm
Từ có chữ này
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.