Chữ Hán
晾
- 12 nét
- Nhận biết từ: HSK 6
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
- Âm Hán Việt: lượngphơi khô; (nghĩa bóng) lạnh nhạt
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 日 + 京
- 日rì[nhật]mặt trời; ngày; ngày, ngày trong tháng
- 京jīngthủ đô của một quốc gia; lớn; thuật ngữ đại số cho một số lớn (cổ)
- Phần chỉ nghĩa: 日
- Phần chỉ âm: 京
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.