Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Chữ đơn

晾

liàng
Nghĩa tiếng Việtphơi khô; (nghĩa bóng) lạnh nhạt
Âm Hán Việtlượng
  • 1 chữ
  • 12 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 phơi khô
  2. 2 (nghĩa bóng) lạnh nhạt

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập