Houzii
← Từ điển
Từ ghép

晾干

Phồn thể: [晾乾]
liànggān
Nghĩa tiếng Việtphơi khô (cái gì)
  • 2 chữ
  • 15 nét

Nghĩa

  1. 1 phơi khô (cái gì)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập