Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 4Từ ghép
Jīngjù

京剧

Phồn thể: [京劇]
Nghĩa tiếng ViệtKinh kịch
Âm Hán Việtkinh kịch
  • 2 chữ
  • 18 nét

Nghĩa

  1. 1 Kinh kịch
Lượng từ — tham khảo (CC-CEDICT / CVDICT), chưa chốt

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập