Chữ Hán
谅
Nghĩathể hiện sự thông cảm; tha thứ; cho rằng
Bộ thủ讠
- 10 nét
- Nhận biết từ: HSK 4
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 3 từ có chữ này
Cách đọc
- thể hiện sự thông cảm; tha thứ; cho rằng
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 讠 + 京
- 讠yánbộ "ngôn" trong chữ Hán (bộ Khang Hy số 149); xem thêm 言字旁 (yánzìpáng)
- 京jīngthủ đô của một quốc gia; lớn; thuật ngữ đại số cho một số lớn (cổ)
- Phần chỉ nghĩa: 讠
- Phần chỉ âm: 京
Từ có chữ này
Câu ví dụ tiêu biểu
- 没关系,你已经解释清楚了,我怎么会不原谅你呢?你看,这幅画挂在这儿合适吗?Không sao đâu, bạn đã giải thích rõ ràng rồi, sao mình lại không tha thứ cho bạn được? Bạn xem bức tranh này treo ở đây có hợp không?
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.