Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

谅

Phồn thể: [諒]
liàng
Nghĩa tiếng Việtthể hiện sự thông cảm; tha thứ; cho rằng
  • 1 chữ
  • 10 nét
  • 4 nghĩa