Chữ đơn
谅
Phồn thể: [諒]Nghĩa tiếng Việtthể hiện sự thông cảm; tha thứ; cho rằng
- 1 chữ
- 10 nét
- 4 nghĩa
Nghĩa
- 1 thể hiện sự thông cảm
- 2 tha thứ
- 3 cho rằng
- 4 mong đợi
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.