Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

体谅

Phồn thể: [體諒]
tǐliàng
Nghĩa tiếng Việtthấu hiểu; cho phép (điều gì đó); thể hiện sự thông cảm
Âm Hán Việtthể lượng
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 4 nghĩa