Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 3Từ ghép

清楚

qīngchu
Nghĩa tiếng Việtrõ ràng; minh bạch; hiểu rõ
Âm Hán Việtthanh sở

Bẫy nghĩa Hán Việt 清楚 nghĩa là "rõ ràng, hiểu rõ", trong tiếng Việt hiện đại không dùng âm Hán Việt "thanh sở".

  • 2 chữ
  • 24 nét
  • 4 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 rõ ràng
  2. 2 minh bạch
  3. 3 hiểu rõ
  4. 4 nắm rõ

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập