Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
qīng · Qīng

清

Nghĩa(nước, v.v.) trong; sạch; yên tĩnh; tĩnh lặng; tinh khiết; không tham nhũng; triều đại nhà Thanh của Trung Quốc (1644-1911); họ [Qing1]
Bộ thủ氵
Âm Hán Việtthanh
  • 11 nét
  • Nhận biết từ: HSK 3
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 18 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • qīngChưa có âm thanhÂm Hán Việt: thanh(nước, v.v.) trong; sạch; yên tĩnh; tĩnh lặng; tinh khiết; không tham nhũng
  • QīngChưa có âm thanhtriều đại nhà Thanh của Trung Quốc (1644-1911); họ [Qing1]

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 氵 + 青

  • Phần chỉ nghĩa: 氵
  • Phần chỉ âm: 青

Từ có chữ này

Xem thêm 6 từ

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.