Chữ Hán
清
Nghĩa(nước, v.v.) trong; sạch; yên tĩnh; tĩnh lặng; tinh khiết; không tham nhũng; triều đại nhà Thanh của Trung Quốc (1644-1911); họ [Qing1]
Bộ thủ氵
Âm Hán Việtthanh
- 11 nét
- Nhận biết từ: HSK 3
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 18 từ có chữ này
Cách đọc
- Chưa có âm thanhÂm Hán Việt: thanh(nước, v.v.) trong; sạch; yên tĩnh; tĩnh lặng; tinh khiết; không tham nhũng
- Chưa có âm thanhtriều đại nhà Thanh của Trung Quốc (1644-1911); họ [Qing1]
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 氵 + 青
- 氵shuǐbộ "thuỷ" trong chữ Hán (bộ Khang Hy số 85), xuất hiện trong 没 (méi), 法 (fǎ), 流 (liú) v.v.; xem thêm 三点水 (sāndiǎnshuǐ)
- 青qīng[thanh]màu xanh lá; xanh dương; đen
- Phần chỉ nghĩa: 氵
- Phần chỉ âm: 青
Từ có chữ này
- 清楚Âm Hán Việt: thanh sởrõ ràng; minh bạch; hiểu rõHSK 3
- 清扫Âm Hán Việt: thanh tảodọn dẹp; thu dọn; một cuộc càn quét (chống tội phạm)HSK 6
- 清晨Âm Hán Việt: thanh thầnsáng sớmHSK 6
- 清晰Âm Hán Việt: thanh tíchrõ ràng; rõ rệtHSK 6
- 清洁Âm Hán Việt: thanh khiếtsạch; sự làm sạchHSK 6
- 清洗Âm Hán Việt: thanh tẩyrửa; làm sạch; thanh trừngHSK 6
- 清淡Âm Hán Việt: thanh đạmnhạt (thức ăn, không béo hoặc đậm vị); nhạt nhẽo; ế ẩm (kinh doanh)HSK 6
- 清理Âm Hán Việt: thanh lídọn dẹp; sắp xếp; xử lýHSK 6
- 清醒Âm Hán Việt: thanh tỉnhtỉnh táo; tỉnh thứcHSK 6
- 清凉Âm Hán Việt: thanh lươngmát; làm mát; (quần áo) hở hangHSK 7–9
- 清单Âm Hán Việt: thanh đơndanh sách mụcHSK 7–9
- 清新Âm Hán Việt: thanh tântươi mới và sạch sẽHSK 7–9
Xem thêm 6 từ
- 清新huyện Thanh Tân, Thanh Viễn 清远 (Qīngyuǎn), Quảng ĐôngHSK 7–9
- 清澈trong; trong veoHSK 7–9
- 清脆Âm Hán Việt: thanh thuýrõ ràng và trong trẻo; giòn; tươi vuiHSK 7–9
- 清除Âm Hán Việt: thanh trừdọn dẹp; loại bỏ; thoát khỏiHSK 7–9
- 清静Âm Hán Việt: thanh tĩnhyên tĩnh; bình yên và yên tĩnhHSK 7–9
- 澄清Âm Hán Việt: chừng thanhtrong (chất lỏng); trong suốt; làm rõHSK 7–9
Câu ví dụ tiêu biểu
- 同学们,请把课本翻到第二十页。我已经把今天要学的重点句子写在黑板上了,大家看得清楚吗?Các em, mời mở sách giáo khoa ra trang hai mươi. Thầy đã viết những câu trọng tâm cần học hôm nay lên bảng đen rồi, cả lớp nhìn có rõ không?
- 老师,我看得很清楚,您讲的这几句语法也很简单、很明白。我已经用铅笔把笔记记在笔记本和这张纸上了。Thưa thầy, em nhìn rất rõ ạ, mấy câu ngữ pháp thầy giảng cũng rất đơn giản, dễ hiểu. Em đã dùng bút chì ghi chép bài vào vở ghi và tờ giấy này rồi.
- 那站在爷爷旁边的那位先生和妻子呢?我还不清楚他们的姓名。Thế còn vị tiên sinh và người vợ đang đứng cạnh ông nội thì sao? Mình vẫn chưa rõ họ tên của họ.
- 阿明,听说你们实验室的太阳能新材料项目终于通过证实了!这项突破在清洁能源领域可是有着举足轻重的意义啊。Minh ơi, nghe nói dự án vật liệu năng lượng mặt trời mới của phòng thí nghiệm các bạn cuối cùng đã được kiểm chứng thành công rồi! Đột phá này có ý nghĩa vô cùng quan trọng trong lĩnh vực năng lượng sạch đấy.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.