Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Từ ghép

清淡

qīngdàn
Nghĩa tiếng Việtnhạt (thức ăn, không béo hoặc đậm vị); nhạt nhẽo; ế ẩm (kinh doanh)
Âm Hán Việtthanh đạm
  • 2 chữ
  • 22 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nhạt (thức ăn, không béo hoặc đậm vị)
  2. 2 nhạt nhẽo
  3. 3 ế ẩm (kinh doanh)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập