Chữ Hán
淡
- 11 nét
- Nhận biết từ: HSK 5
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 7 từ có chữ này
Cách đọc
- Âm Hán Việt: đạmnhạt; loãng; yếu
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 氵 + 炎
- 氵shuǐbộ "thuỷ" trong chữ Hán (bộ Khang Hy số 85), xuất hiện trong 没 (méi), 法 (fǎ), 流 (liú) v.v.; xem thêm 三点水 (sāndiǎnshuǐ)
- 炎yánngọn lửa; viêm
- Phần chỉ nghĩa: 氵
- Phần chỉ âm: 炎
Từ có chữ này
- 清淡Âm Hán Việt: thanh đạmnhạt (thức ăn, không béo hoặc đậm vị); nhạt nhẽo; ế ẩm (kinh doanh)HSK 6
- 冷淡Âm Hán Việt: lạnh đạmlạnh lùng; thờ ơHSK 7–9
- 平淡Âm Hán Việt: bình đạmnhạt nhẽo; tẻ nhạt; bình thườngHSK 7–9
- 淡化Âm Hán Việt: đạm hoálàm loãng; làm giảm nhẹ; tầm thường hóaHSK 7–9
- 淡季Âm Hán Việt: đạm químùa thấp điểm; mùa kinh doanh chậm; xem thêm 旺季 (wàngjì)HSK 7–9
- 淡水Âm Hán Việt: đạm thuỷnước uống được (nước có hàm lượng muối thấp); nước ngọtHSK 7–9
- 淡水Đạm Thủy hoặc Đan Thủy, quận của Tân Bắc 新北市 (Xīnběishì), Đài LoanHSK 7–9
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.