Chữ Hán
炎
Nghĩangọn lửa; viêm
Bộ thủ火
- 8 nét
- Nhận biết từ: HSK 6
- Viết từ: HSK 6
- 4 từ có chữ này
Cách đọc
- ngọn lửa; viêm
Cấu tạo
Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trên – dưới · 火 + 火
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
- 谈tánÂm Hán Việt: đàmnói; trò chuyện; đàm thoạiHSK 4
- 淡dànÂm Hán Việt: đạmnhạt; loãng; yếuHSK 5
- 毯tǎnmền; thảmHSK 7–9
- 痰tánÂm Hán Việt: đờmđờm; nước bọtHSK 7–9
- 剡shànsông ở Chiết Giang
- 郯Tánhọ [Tan2]; tên một thành phố cổ
- 啖dànăn; nếm; dụ dỗ (bằng mồi)
- 欻chuā(từ tượng thanh) âm thanh đổ vỡ
- 氮dànnitơ (hóa học)
- 琰yǎnđá quý; ánh lấp lánh của đá quý
- 赕dǎn(tiếng man di cổ) nộp phạt để chuộc tội; sông; tiếng Đài Loan đọc là [tan4]
- 锬tángiáo dài
- 談
- 燅
Từ có chữ này
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.