炎Chữ đơn炎yánNghĩa tiếng Việtngọn lửa; viêm1 chữ8 nét2 nghĩaLưuThứ tự nét & cấu tạo chữ →In vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừ ghépNghĩa1 ngọn lửa2 viêmTừ ghép chứa từ nàyCác từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.发炎fāyán[發炎][phát viêm]Cấp: HSK 6bị viêm; viêm肺炎fèiyán[phế viêm]Cấp: HSK 6viêm phổi炎热yánrè[炎熱][viêm nhiệt]Cấp: HSK 6nóng như thiêu đốt; nóng nực (thời tiết)炎症yánzhèng[viêm chứng]Cấp: HSK 6viêm nhiễm鼻炎bíyánviêm mũi肠炎chángyán[腸炎]viêm ruột肝炎gānyánviêm gan喉炎hóuyánviêm thanh quản腱炎jiànyánviêm gân膜炎móyánviêm màng; viêm màng mạc脑炎nǎoyán[腦炎]viêm não皮炎píyánviêm daTra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →