Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Từ ghép
yánrè

炎热

Phồn thể: [炎熱]
Nghĩa tiếng Việtnóng như thiêu đốt; nóng nực (thời tiết)
Âm Hán Việtviêm nhiệt
  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 2 nghĩa