Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
rè

热

Nghĩahâm nóng; làm nóng; nóng (thời tiết)
Bộ thủ灬
Âm Hán Việtnhiệt
  • 10 nét
  • Nhận biết từ: HSK 1
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 24 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • rèÂm Hán Việt: nhiệthâm nóng; làm nóng; nóng (thời tiết)

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trên – dưới · 执 + 灬

  • Phần chỉ nghĩa: 灬
  • Phần chỉ âm: 执

Từ có chữ này

Xem thêm 12 từ

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.