Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Từ ghép
rèyì

热议

Phồn thể: [熱議]
Nghĩa tiếng Việtthảo luận sôi nổi; tranh luận sôi nổi
Âm Hán Việtnhiệt nghị
  • 2 chữ
  • 15 nét
  • 2 nghĩa