Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 3Chữ đơn

放

fàng
Nghĩa tiếng Việtđặt; để; phát hành
Âm Hán Việtphóng
  • 1 chữ
  • 8 nét
  • 7 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 đặt
  2. 2 để
  3. 3 phát hành
  4. 4 thả
  5. 5 để cho đi
  6. 6 thả ra
  7. 7 bắn (pháo hoa)

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập