Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 4Từ ghép

放弃

Phồn thể: [放棄]
fàngqì
Nghĩa tiếng Việttừ bỏ; bỏ rơi; từ chối; đầu hàng; chấp nhận thua; buông tay
Âm Hán Việtphóng khí
  • 2 chữ
  • 15 nét
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 từ bỏ; bỏ rơi; từ chối; đầu hàng; chấp nhận thua; buông tay

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập