Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

易

yì
Nghĩa tiếng Việtdễ; dễ gần; thay đổi
  • 1 chữ
  • 8 nét
  • 5 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 dễ
  2. 2 dễ gần
  3. 3 thay đổi
  4. 4 trao đổi
  5. 5 tiền tố tương ứng với hậu tố tính từ "-able" hoặc "-ible" trong tiếng Anh

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

易

Yì
Nghĩa tiếng Việthọ [Yi4]; viết tắt của 易经 (Yìjīng), Kinh Dịch
  • 1 chữ
  • 8 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 họ [Yi4]
  2. 2 viết tắt của 易经 (Yìjīng), Kinh Dịch

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập