Chữ đơnChữ đa âm
易
Nghĩa
- 1 dễ
- 2 dễ gần
- 3 thay đổi
- 4 trao đổi
- 5 tiền tố tương ứng với hậu tố tính từ "-able" hoặc "-ible" trong tiếng Anh
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 容易[dung dịch]Cấp: HSK 3dễ dàng; đơn giản; có khả năng; dễ có thể; có khuynh hướng
- 交易[giao dịch]Cấp: HSK 5giao dịch; buôn bán; thực hiện giao dịch; giao dịch; thỏa thuận
- 轻易[輕易][khinh dịch]Cấp: HSK 5dễ dàng; đơn giản; một cách thiếu thận trọng; cẩu thả
- 贸易[貿易][mậu dịch]Cấp: HSK 6(giao dịch) thương mại
- 易于[易於][dịch ư]Cấp: HSK 6rất dễ; có xu hướng
- 好容易[háo dung dịch]Cấp: HSK 6(cách dùng thành ngữ) rất khó khăn; gặp khó khăn (thuyết phục ai đó, từ bỏ điều gì đó, v.v.); (nghĩa đen) quá dễ
- 简易[簡易][giản dịch]Cấp: HSK 7–9đơn giản và dễ dàng; đơn giản hóa; sự đơn giản
- 易拉罐[dịch lấp quán]Cấp: HSK 7–9lon có nắp giật; dễ mở (với khoen)
- 来之不易[來之不易][lai chi bất dịch]Cấp: HSK 7–9đạt được không hề dễ dàng, phải vất vả lắm mới có được
- 轻而易举[輕而易舉][khinh nhi dịch cử]Cấp: HSK 7–9dễ dàng; không có khó khăn
- 显而易见[顯而易見][hiển nhi dịch kiến]Cấp: HSK 7–9rõ ràng và dễ thấy (thành ngữ); hiển nhiên; rõ ràng; không cần nói cũng biết
- 不易không dễ làm gì; khó khăn; không thay đổi
Bài học & ngữ pháp có từ này
Điểm ngữ pháp liên quan
- Cụm đánh giá khẳng định 毋庸置疑 / 显而易见 · 毋庸置疑,+ Mệnh đề khẳng định | Việc gì + 是毋庸置疑的HSK 7–9
- Cấu trúc chỉ không gian và phạm vi 在…上 / 下 / 中 · 在 + Danh từ + 上 (trên / về mặt) / 下 (dưới điều kiện) / 中 (trong quá trình / trong số)HSK 3
- Liên từ lựa chọn & hệ quả 否则 / 随便 / 相反 · Yêu cầu/Lời khuyên,否则 + Hệ quả xấu (nếu không thì...) | 相反,Mệnh đề đối lậpHSK 4
- Phó từ ước lượng & thực tế 大约 / 基本上 / 实际上 · 大约 + Số lượng/Thời gian | 基本上 + Vị ngữ (về cơ bản) | 实际上,Mệnh đề (trên thực tế)HSK 4
- Liên từ giả định nhượng bộ 纵然 / 哪怕 · 纵然 / 哪怕 + Giả định cực đoan,也 / 仍 + Kết quả không đổiHSK 6
- Giới từ dẫn căn cứ khách quan 鉴于… · 鉴于 + Tình hình / Thực tế khách quan,Chủ ngữ + 决定 / 应当 + Hành độngHSK 7–9