Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 5Từ ghép

轻易

Phồn thể: [輕易]
qīngyì
Nghĩa tiếng Việtdễ dàng; đơn giản; một cách thiếu thận trọng; cẩu thả
Âm Hán Việtkhinh dịch
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 dễ dàng; đơn giản
  2. 2 một cách thiếu thận trọng; cẩu thả

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập