Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
yì · Yì

易

Nghĩadễ; dễ gần; thay đổi; họ [Yi4]; viết tắt của 易经 (Yìjīng), Kinh Dịch
Bộ thủ日
  • 8 nét
  • Nhận biết từ: HSK 3
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 11 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • yìdễ; dễ gần; thay đổi
  • Yìhọ [Yi4]; viết tắt của 易经 (Yìjīng), Kinh Dịch

Cấu tạo

Gồm các phần: trên – dưới · 日 + 勿

Họ chữ (chữ chứa thành phần này)

Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.