Chữ Hán
剔
Nghĩabóc thịt khỏi xương; xỉa (răng,...); loại bỏ
Bộ thủ刂
- 10 nét
- Nhận biết từ: HSK 7–9
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 2 từ có chữ này
Cách đọc
- bóc thịt khỏi xương; xỉa (răng,...); loại bỏ
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 易 + 刂
- 易yìdễ; dễ gần; thay đổi
- 刂dāobộ Khang Hy số 18 (刀 (dāo)) khi là thành tố đứng, được gọi là 立刀旁 (lìdāopáng) hoặc 侧刀旁 (cèdāopáng)
- Phần chỉ nghĩa: 刂
- Phần chỉ âm: 易
Từ có chữ này
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.