Cấp: HSK 3Từ ghép
体育
Phồn thể: [體育]Nghĩa tiếng Việtthể thao; giáo dục thể chất
Âm Hán Việtthể dục
- 2 chữ
- 15 nét
- 2 nghĩa
- 2 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 thể thao
- 2 giáo dục thể chất
Câu ví dụ
- 打不好没关系!谁也不是一开始就能当好运动员的。只要我们每天去体育馆的球场坚持练习,水平就会越练越高!Đánh chưa tốt cũng không sao đâu! Không ai vừa bắt đầu đã làm vận động viên giỏi ngay được. Chỉ cần mỗi ngày chúng mình ra sân bóng ở nhà thi đấu kiên trì luyện tập, trình độ sẽ càng luyện càng cao!
- 体育馆里人很多,大家加油的声音那么大,你听得见我说话吗?刚才那个球太高,我跳不起来,接不到球,真觉得自己不行!Trong nhà thi đấu đông người lắm, tiếng mọi người cổ vũ lớn thế kia, bạn có nghe thấy mình nói không? Quả cầu vừa nãy cao quá, mình không nhảy lên nổi, không đỡ được cầu, thật sự thấy mình không ổn!
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 体育馆[體育館][thể dục quán]Cấp: HSK 3phòng gym; nhà thi đấu; sân vận động
- 体育场[體育場]sân vận động
- 体育界[體育界]giới thể thao; thế giới thể thao
- 体育系[體育系]khoa Giáo dục Thể chất
- 体育渣[體育渣]người không giỏi thể thao
- 军事体育[軍事體育]thể thao quân sự; rèn luyện quân sự (chương trình, v.v.); viết tắt của 軍體|军体
- 体育比赛[體育比賽]cuộc thi thể thao
- 体育场馆[體育場館]nhà thi đấu
- 体育锻炼[體育鍛煉]rèn luyện thể chất
- 体育活动[體育活動]thể thao; hoạt động thể thao
- 体育项目[體育項目]sự kiện thể thao
- 体育运动[體育運動]thể thao; văn hóa thể chất
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 比赛[比賽][tỉ tái]Cấp: HSK 3cuộc thi (thể thao, v.v.); trận đấu; thi đấu
- 不行[bất hàng]Cấp: HSK 3không được; không thể chấp nhận; không tốt
- 参加[參加][tham gia]Cấp: HSK 3tham gia; tham dự
- 得分[đắc phân]Cấp: HSK 3ghi điểm
- 锻炼[鍛鍊][đoán luyện]Cấp: HSK 3rèn luyện; rèn giũa; tập thể dục
- 关系[關係][quan hệ]Cấp: HSK 3 · nghĩa mở rộng HSK 4quan hệ; mối quan hệ; liên quan
- 坚持[堅持][kiên trì]Cấp: HSK 3kiên trì; khăng khăng; nhất định
- 练[練][luyện]Cấp: HSK 3luyện tập; huấn luyện; diễn tập
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này