Chữ Hán
育
Nghĩasinh con; nuôi dưỡng; giáo dục
Bộ thủ⺼
- 8 nét
- Nhận biết từ: HSK 3
- Viết từ: HSK 3
- 9 từ có chữ này
Cách đọc
- sinh con; nuôi dưỡng; giáo dục
Cấu tạo
Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trên – dưới · 亠 + 厶 + ⺼
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
Từ có chữ này
- 体育Âm Hán Việt: thể dụcthể thao; giáo dục thể chấtHSK 3
- 体育馆Âm Hán Việt: thể dục quánphòng gym; nhà thi đấu; sân vận độngHSK 3
- 教育Âm Hán Việt: giáo dụcgiáo dục; dạy họcHSK 4
- 发育Âm Hán Việt: phát dụcphát triển; trưởng thành; tăng trưởngHSK 6
- 培育Âm Hán Việt: bồi dụcđào tạo; nuôi dưỡngHSK 6
- 养育Âm Hán Việt: dưỡng dụcnuôi dưỡng; nuôi nấng; chăm sócHSK 7–9
- 哺育Âm Hán Việt: phô dụccho ăn; (nghĩa bóng) nuôi dưỡng; bồi dưỡngHSK 7–9
- 孕育Âm Hán Việt: dựng dụcmang thai; sinh con; nuôi dưỡng (một sự phát triển, trường phái, tác phẩm nghệ thuật, v.v.)HSK 7–9
- 生育Âm Hán Việt: sinh dụcsinh con; sinh đẻ; khả năng sinh sảnHSK 7–9
Câu ví dụ tiêu biểu
- 体育馆里人很多,大家加油的声音那么大,你听得见我说话吗?刚才那个球太高,我跳不起来,接不到球,真觉得自己不行!Trong nhà thi đấu đông người lắm, tiếng mọi người cổ vũ lớn thế kia, bạn có nghe thấy mình nói không? Quả cầu vừa nãy cao quá, mình không nhảy lên nổi, không đỡ được cầu, thật sự thấy mình không ổn!
- 在教育过程中,决定学生能否取得进步的关键,往往在于老师是否善于发现学生的优点并给予鼓励。Trong quá trình giáo dục, mấu chốt quyết định học sinh có thể đạt được tiến bộ hay không thường nằm ở việc giáo viên có giỏi phát hiện ưu điểm của học sinh và dành sự khích lệ hay không.
- 打不好没关系!谁也不是一开始就能当好运动员的。只要我们每天去体育馆的球场坚持练习,水平就会越练越高!Đánh chưa tốt cũng không sao đâu! Không ai vừa bắt đầu đã làm vận động viên giỏi ngay được. Chỉ cần mỗi ngày chúng mình ra sân bóng ở nhà thi đấu kiên trì luyện tập, trình độ sẽ càng luyện càng cao!
- 这真是个好现象!教育的真正意义不在于让学生死记硬背书本上的公式,而在于保护他们的好奇心,引导他们主动探索未知。Đây thật là một hiện tượng đáng mừng! Ý nghĩa thực sự của giáo dục không nằm ở chỗ bắt học sinh học vẹt công thức trong sách vở, mà nằm ở việc bảo vệ trí tò mò của các em, dẫn dắt các em chủ động khám phá điều chưa biết.Từ trong câu:这 (zhè)真是 (zhēnshi)个 (gè)好 (hǎo)现象 (xiànxiàng)教育 (jiàoyù)的 (de)真正 (zhēnzhèng)意义 (yìyì)不在 (bùzài)于 (yú)让 (ràng)学生 (xuésheng)死记硬背 (sǐjìyìngbèi)书本 (shūběn)上 (shàng)的 (de)公式 (gōngshì)而 (ér)在于 (zàiyú)保护 (bǎohù)他们 (tāmen)的 (de)好奇心 (hàoqíxīn)引导 (yǐndǎo)他们 (tāmen)主动 (zhǔdòng)探索 (tànsuǒ)未知 (wèizhī)
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.