Cấp: HSK 4Từ ghép
是否
Nghĩa tiếng Việtliệu có (hay không); nếu; có phải hay không
Âm Hán Việtthị bĩ
- 2 chữ
- 16 nét
- 3 nghĩa
- 2 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 liệu có (hay không)
- 2 nếu
- 3 có phải hay không
Câu ví dụ
- 在教育过程中,决定学生能否取得进步的关键,往往在于老师是否善于发现学生的优点并给予鼓励。Trong quá trình giáo dục, mấu chốt quyết định học sinh có thể đạt được tiến bộ hay không thường nằm ở việc giáo viên có giỏi phát hiện ưu điểm của học sinh và dành sự khích lệ hay không.
- 王老师,广播里正在播放开场音乐,演出马上要开始了。不知小侯今天是否能准时赶到?Thầy Vương ơi, trên loa đang phát nhạc mở màn, buổi biểu diễn sắp bắt đầu rồi. Không biết hôm nay Tiểu Hầu có kịp đến đúng giờ hay không?
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 播放[vá phóng]Cấp: HSK 4phát sóng; truyền tải (qua radio hoặc TV)
- 不必[bất tất]Cấp: HSK 4không cần; không phải; cũng không nhất thiết
- 观众[觀眾][quan chúng]Cấp: HSK 4khán giả; thính giả; khách tham quan (một triển lãm, v.v.)
- 故意[cố ý]Cấp: HSK 4cố ý; có chủ đích
- 忽然[hốt nhiên]Cấp: HSK 4đột nhiên; bỗng nhiên
- 精彩[tinh thái]Cấp: HSK 4tuyệt vời; kỳ diệu; xuất sắc
- 热闹[熱鬧][nhiệt náo]Cấp: HSK 4náo nhiệt và sôi động; sôi nổi
- 受不了[thụ bất liễu]Cấp: HSK 4không chịu nổi; không thể chịu đựng; không thể chịu nổi
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này