Cấp: HSK 4Từ ghép
准时
Phồn thể: [準時]Nghĩa tiếng Việtđúng giờ; đúng lịch trình
Âm Hán Việtchuẩn thì
- 2 chữ
- 17 nét
- 2 nghĩa
- 2 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 đúng giờ
- 2 đúng lịch trình
Câu ví dụ
- 王老师,广播里正在播放开场音乐,演出马上要开始了。不知小侯今天是否能准时赶到?Thầy Vương ơi, trên loa đang phát nhạc mở màn, buổi biểu diễn sắp bắt đầu rồi. Không biết hôm nay Tiểu Hầu có kịp đến đúng giờ hay không?
- 高铁准时检票,一点儿也没晚点。如果坐高铁觉得饿了,不用等下车,在手机上就可以点外卖。小兰觉得在中国出行越来越安全、越来越方便了。Tàu cao tốc soát vé đúng giờ, không bị trễ chút nào. Nếu đi tàu cao tốc mà thấy đói thì không cần đợi xuống tàu, ngay trên điện thoại đã có thể đặt đồ ăn ngoài. Lan thấy việc đi lại ở Trung Quốc càng ngày càng an toàn và thuận tiện.Từ trong câu:高铁 (gāotiě)准时 (zhǔnshí)检票 (jiǎnpiào)一点儿 (yīdiǎnr)也 (yě)没 (méi)晚点 (wǎndiǎn)如果 (rúguǒ)坐 (zuò)高铁 (gāotiě)觉得 (juéde)饿 (è)了 (le)不用 (bùyòng)等 (děng)下车 (xiàchē)在 (zài)手机 (shǒujī)上 (shàng)就 (jiù)可以 (kěyǐ)点 (diǎn)外卖 (wàimài)小 (xiǎo)兰 (lán)觉得 (juéde)在 (zài)中国 (Zhōngguó)出行 (chūxíng)越来越 (yuèláiyuè)安全 (ānquán)越来越 (yuèláiyuè)方便 (fāngbiàn)了 (le)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 按[án]Cấp: HSK 4nhấn; đẩy; để sang một bên hoặc gác lại
- 安检[安檢][an ghém]Cấp: HSK 4kiểm tra an ninh (viết tắt của 安全检查 (ānquánjiǎnchá)); tiến hành kiểm tra an ninh
- 按时[按時][án thì]Cấp: HSK 4đúng giờ; trước thời hạn; đúng kế hoạch
- 按照[án chiếu]Cấp: HSK 4theo; dựa theo; chiếu theo
- 倍[bội]Cấp: HSK 4(hai, ba, v.v.) lần; gấp bội; tăng hoặc nhân lên
- 步[bộ]Cấp: HSK 4một bước; nhịp bước; đi
- 乘坐[thặng toạ]Cấp: HSK 4đi (phương tiện giao thông)
- 低[đây]Cấp: HSK 4thấp; bên dưới; cúi (đầu)
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này