Houzii
← Từ điển
Từ ghép

格林威治标准时间

Phồn thể: [格林威治標準時間]
Gélínwēizhì Biāozhǔn Shíjiān
Nghĩa tiếng Việt(Đài Loan) Giờ trung bình Greenwich (GMT)
  • 8 chữ
  • 68 nét