Chữ Hán
格
Nghĩahình vuông; khung; quy tắc
Bộ thủ木
- 10 nét
- Nhận biết từ: HSK 4
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 15 từ có chữ này
Cách đọc
- hình vuông; khung; quy tắc
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 木 + 各
- Phần chỉ nghĩa: 木
- Phần chỉ âm: 各
Từ có chữ này
- 严格Âm Hán Việt: nghiêm cáchnghiêm ngặt; khắt khe; chặt chẽHSK 4
- 价格Âm Hán Việt: giá cáchgiáHSK 4
- 合格Âm Hán Việt: hợp cáchđáp ứng tiêu chuẩn yêu cầu; đủ tiêu chuẩn; đủ điều kiện (cử tri, v.v.)HSK 4
- 性格Âm Hán Việt: tính cáchbản chất; tính tình; tính khíHSK 4
- 表格Âm Hán Việt: biểu cáchbiểu mẫu; bảngHSK 4
- 及格Âm Hán Việt: cập cáchđậu kỳ thi hoặc bài kiểm tra; đạt tiêu chuẩn tối thiểuHSK 5
- 格外Âm Hán Việt: cách ngoạiđặc biệt; đặc biệt làHSK 5
- 资格Âm Hán Việt: tư cáchtrình độ; người có thâm niênHSK 5
- 风格Âm Hán Việt: phong cáchphong cáchHSK 5
- 人格Âm Hán Việt: nhân cáchnhân cách; sự chính trực; phẩm giáHSK 7–9
- 格子Âm Hán Việt: cách tíô caro; mẫu hình vuôngHSK 7–9
- 格局Âm Hán Việt: cách cụckết cấu; mô hình; bố cụcHSK 7–9
Câu ví dụ tiêu biểu
- 作为一名合格的旅行者,我们在离开景点之前,应该主动把矿泉水瓶、纸巾等垃圾带走,让大自然永远保持美丽。Với tư cách là một người du lịch văn minh, trước khi rời khỏi điểm tham quan, chúng ta nên chủ động mang theo vỏ chai nước khoáng, khăn giấy v.v. các loại rác đi, để thiên nhiên mãi giữ được vẻ tươi đẹp.
- 别担心,先把申请表格填好,再去一楼大厅办理登记手续,你的专业能力一定没问题!Đừng lo, cứ điền xong biểu mẫu đăng ký trước, rồi xuống sảnh tầng một làm thủ tục ghi danh, năng lực chuyên môn của bạn nhất định không thành vấn đề!
- 因此,优秀的创业者不仅会依据行业趋势不断创新,还会严格依照合同与法规稳步经营,在把握机遇的同时有效控制风险。Vì vậy, người khởi nghiệp xuất sắc không chỉ căn cứ vào xu hướng ngành nghề để không ngừng đổi mới, mà còn chiếu theo hợp đồng và quy định pháp luật để kinh doanh vững chắc, vừa nắm bắt cơ hội vừa kiểm soát rủi ro hiệu quả.
- 小兰试了一条裙子、一件白衬衫、一件大衣和一双鞋。那条裙子比短裤更好看,不但大小合适,而且价格也比较便宜,一共只花了四百块钱。Lan thử một chiếc váy, một chiếc áo sơ mi trắng, một chiếc áo khoác dài và một đôi giày. Chiếc váy đó đẹp hơn quần đùi, không những kích cỡ vừa vặn mà giá cả cũng khá rẻ, tổng cộng chỉ hết bốn trăm tệ.Từ trong câu:小 (xiǎo)兰 (lán)试 (shì)了 (le)一 (yī)条 (tiáo)裙子 (qúnzi)一 (yī)件 (jiàn)白 (bái)衬衫 (chènshān)一 (yī)件 (jiàn)大衣 (dàyī)和 (hé)一 (yī)双 (shuāng)鞋 (xié)那 (nà)条 (tiáo)裙子 (qúnzi)比 (bǐ)短裤 (duǎnkù)更 (gèng)好看 (hǎokàn)不但 (bùdàn)大小 (dàxiǎo)合适 (héshì)而且 (érqiě)价格 (jiàgé)也 (yě)比较 (bǐjiào)便宜 (piányi)一共 (yīgòng)只 (zhǐ)花 (huā)了 (le)四 (sì)百 (bǎi)块 (kuài)钱 (qián)
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.