Cấp: HSK 5Từ ghép
经营
Phồn thể: [經營]Nghĩa tiếng Việttham gia (kinh doanh, v.v.); điều hành; vận hành
Âm Hán Việtkinh doanh
- 2 chữ
- 19 nét
- 1 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 tham gia (kinh doanh, v.v.); điều hành; vận hành
Câu ví dụ
- 因此,优秀的创业者不仅会依据行业趋势不断创新,还会严格依照合同与法规稳步经营,在把握机遇的同时有效控制风险。Vì vậy, người khởi nghiệp xuất sắc không chỉ căn cứ vào xu hướng ngành nghề để không ngừng đổi mới, mà còn chiếu theo hợp đồng và quy định pháp luật để kinh doanh vững chắc, vừa nắm bắt cơ hội vừa kiểm soát rủi ro hiệu quả.
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 经营者[經營者]giám đốc; người quản lý; người giao dịch
- 惨淡经营[慘淡經營]quản lý bằng nỗ lực chăm chỉ (thành ngữ)
- 经营费用[經營費用]chi phí kinh doanh; chi phí hoạt động
- 苦心经营[苦心經營]dày công gầy dựng sự nghiệp
- 特许经营[特許經營]hoạt động nhượng quyền; nhượng quyền thương mại
- 无照经营[無照經營]hoạt động kinh doanh không giấy phép
- 证券经营[證券經營]kinh doanh cổ phiếu; môi giới
- 中国经营报[中國經營報]China Business (một tờ báo ở Bắc Kinh)
- 经营管理和维护[經營管理和維護]Quản trị kinh doanh và Bảo trì Hoạt động; OAM
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 标题[標題][bêu đề]Cấp: HSK 5tiêu đề; đề mục; tựa đề
- 传播[傳播][truyền bá]Cấp: HSK 5truyền bá; phổ biến; lan truyền
- 独立[獨立][độc lập]Cấp: HSK 5độc lập; sự độc lập; đứng một mình
- 架[giá]Cấp: HSK 5chống đỡ; khung; giá
- 甲[giáp]Cấp: HSK 5thiên can đầu tiên trong mười thiên can 十天干 (shítiāngān); (dùng cho người hoặc vật không xác định); đầu tiên (trong danh sách, là bên trong hợp đồng, v.v.)
- 嘉宾[嘉賓][gia tân]Cấp: HSK 5khách quý; khách mời danh dự; khách mời (trong chương trình)
- 家电[家電][gia điện]Cấp: HSK 5đồ điện gia dụng; viết tắt của 家用電器|家用电器
- 加工[gia công]Cấp: HSK 5chế biến; xử lý; vận hành (máy móc)
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này