Từ ghép
特许经营
Phồn thể: [特許經營]Nghĩa
- 1 hoạt động nhượng quyền
- 2 nhượng quyền thương mại
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.