Houzii
← Từ điển
Từ ghép

特许经营

Phồn thể: [特許經營]
tèxǔjīngyíng
Nghĩa tiếng Việthoạt động nhượng quyền; nhượng quyền thương mại
  • 4 chữ
  • 35 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 hoạt động nhượng quyền
  2. 2 nhượng quyền thương mại

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập