Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
tè

特

Nghĩađặc biệt; độc đáo; xuất sắc
Bộ thủ牛
Âm Hán Việtđặc
  • 10 nét
  • Nhận biết từ: HSK 3
  • Viết từ: HSK 3
  • 21 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • tèÂm Hán Việt: đặcđặc biệt; độc đáo; xuất sắc

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 牛 + 寺

  • Phần chỉ nghĩa: 牛
  • Phần chỉ âm: 寺

Từ có chữ này

Xem thêm 9 từ

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.