Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Từ ghép

特长

Phồn thể: [特長]
tècháng
Nghĩa tiếng Việtthế mạnh cá nhân; khả năng đặc biệt hoặc điểm mạnh của một người
Âm Hán Việtđặc trường
  • 2 chữ
  • 14 nét
  • 2 nghĩa