Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Từ ghép

水流

shuǐliú
Nghĩa tiếng Việtsông; dòng suối
Âm Hán Việtthuỷ lưu
  • 2 chữ
  • 14 nét
  • 2 nghĩa