Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 3Chữ đơn
biàn

变

Phồn thể: [變]
Nghĩa tiếng Việtthay đổi; trở nên khác; biến đổi
Âm Hán Việtbiến
  • 1 chữ
  • 8 nét
  • 5 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 thay đổi
  2. 2 trở nên khác
  3. 3 biến đổi
  4. 4 biến hóa
  5. 5 nổi loạn

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập