HSK 6 · Ngữ pháp
Cấu trúc cam kết 履行承诺 / 严厉惩罚
Cấu trúc cốt lõi
履行 + Bảo vệ sinh thái + 承诺 | 依法惩罚 + Hành vi phá hoại
1. Bản chất & Cách dùng
Cấu trúc "Cấu trúc cam kết 履行承诺 / 严厉惩罚" giúp liên kết chặt chẽ giữa tiền đề và kết luận trong văn viết cao cấp HSK 6.
Câu ví dụ
Bấm vào từng từ trong câu để tra nghĩa, cách đọc và âm Hán Việt.
- 面对复杂多变的局势,相关各方都应当保持审慎态度,生物多样性与人类的生存发展息息相关,每个国家都应认真履行环保承诺,严厉惩罚破坏自然栖息地的行为。Trước cục diện phức tạp đa biến, các bên liên quan đều cần giữ thái độ thận trọng; đa dạng sinh học có mối liên hệ mật thiết với sự sinh tồn và phát triển của nhân loại, mỗi quốc gia đều cần nghiêm túc thực hiện cam kết bảo vệ môi trường, trừng phạt nghiêm khắc hành vi phá hoại nơi cư trú tự nhiên.
- 只有脚踏实地解决每一个具体问题,才能取得扎实的成效。Chỉ có vững vàng thực tế giải quyết từng vấn đề cụ thể mới có thể đạt được hiệu quả vững chắc.
Lỗi người Việt hay mắc
- Câu sai:
虽然条件已经成熟,反而我们还没有开始部署。Câu đúng: 既然条件已经成熟,我们就应当立即开始周密部署。Cần dùng cặp liên từ tương ứng về quan hệ nhân quả/điều kiện thay vì đặt 反而 sau 虽然.
Học điểm này trong bàiHọc trong bài: Bài 17: Bảo vệ đa dạng sinh học và cân bằng hệ sinh thái