Houzii
← Từ điển
Từ ghép
jùtǐwèntí

具体问题

Phồn thể: [具體問題]
Nghĩa tiếng Việtvấn đề cụ thể
  • 4 chữ
  • 36 nét

Nghĩa

  1. 1 vấn đề cụ thể

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập